Kaori Dict

中々

なかなか

nakanaka

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.rất; khá; khá nhiều
  1. phó từtính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.very; considerably; easily; readily; fairly; quite; highly; rather

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.by no means; not readily

    with a verb in the negative

  3. danh từ

    3.middle; half-way point

  4. danh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    4.excellent; wonderful; very good

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng ta nói chuyện hợp nhau phết đấy nhỉ.

    We speak the same language, don't we?

  • Tôi hay ngại với lại không giỏi ăn nói, nên rất khó để tôi duy trì một cuộc trò chuyện.

    I have a fear of strangers and am a poor talker, so I find it difficult to continue conversation.

  • Tại sao con người lại cười? Đây là một câu hỏi vô cùng khó.

    Why do humans laugh? That's quite a difficult problem.

  • Sau khi năm học mới bắt đầu được một thời gian, tôi vẫn chưa tìm được chỗ đứng của bản thân.

    For a while after the new school year began, I looked for somewhere I could fit in.

  • He is a good joker.

  • Don't forget that good jobs are very hard to come by these days.

  • It's pretty good.

  • He is very much a scholar.

  • He's really something.

  • Well, I loved it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中々 (なかなか) — rất; khá; khá nhiều | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict