Kaori Dict

伯仲

はくちゅう

hakuchuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: BÁ TRỌNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.being evenly matched; being equal with; being on a par with; being well contested

  2. danh từcổ

    2.eldest and second eldest brother; older and younger brother

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Both teams are well matched. The game will be an interesting one.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伯仲 (はくちゅう) — being evenly matched; being equal with; being on a par with; being well contested | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict