Kaori Dict

仲介

ちゅうかい

chuukai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRỌNG GIỚI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.agency; intermediation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She arranges the buying and selling of houses in and around Deal.

  • A good mediator can make a deal go smoothly.

  • In this paper I address the question, what is difficult about the intermediary's position in a negotiation?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仲介 (ちゅうかい) — agency; intermediation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict