Kaori Dict

仲良し

なかよし

nakayoshi

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.bạn thân; bạn thân thiết
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.close friendship; close friend; good friend; bosom buddy; chum; pal

  2. danh từdanh từ + するtự động từeuphemistickhẩu ngữ

    2.intimate relations; sexual intercourse; sex

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom and John are good friends.

  • You and I are good friends.

  • Are you three good friends?

  • I am good friends with Bill.

  • Tom and I are good friends.

  • We are good friends.

  • His daughter and my son are good friends.

  • He and I have been good friends since we were children.

  • My brother is quick to make friends with anybody.

  • I am good friends with Beth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仲良し (なかよし) — bạn thân; bạn thân thiết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict