Kaori Dict

仲直り

なかなおり

nakanaori

N2

JLPT N2 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.hòa giải; hòa thuận
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.reconciliation; making up (with); making peace (with); being friends again; patching up a quarrel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I want to come to terms with him.

  • Let's be friends again.

  • I'd like us to be friends again.

  • I made up with her.

  • They fixed up a quarrel.

  • Hey, let's reconcile.

  • We buried the hatchet.

  • He came to terms with her.

  • John and I have patched up our troubles.

  • Now shake hands and make up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仲直り (なかなおり) — hòa giải; hòa thuận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict