Kaori Dict

仲間

なかま

nakama

N3

Âm Hán-Việt: TRỌNG GIAN

JLPT N3 · Bài 80

Nghĩa

  1. 1.bạn đồng hành; đồng đội; nhóm bạn; người cùng chung sở thích
  1. danh từ

    1.companion; fellow; friend; mate; comrade; partner; colleague; coworker; associate

  2. danh từ

    2.group; company; circle; set; gang

  3. danh từ

    3.member of the same category (family, class)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta rất hay đi chơi với đám trẻ trên phố.

    He hangs out a lot with the kids down the street.

  • Mr. Tanaka is one of my father's fishing companions.

  • Join us.

  • Misery loves company.

  • I fell into company with him.

  • Count me in.

  • We're buddies.

  • They are of us, you know.

  • He works with me at the office.

  • Join us, won't you?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仲間 (なかま) — bạn đồng hành; đồng đội; nhóm bạn; người cùng chung sở thích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict