學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Chữ 仲 có nghĩa là thứ hai, giữa. Ví dụ: thứ hai trong hàng anh emmáy dịch

ZhòngTRỌNG

  1. 1.họ [Zhong4]

zhòngTRỌNG

  1. 1.tháng thứ hai của một mùa
  2. 2.giữa
  3. 3.trung gian
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

仲 (会意兼形声。从人,从中。中亦声。甲骨文、金文作中”。本义排行第二) 同本义 仲,中也。--《说文》 仲,中也,言位在中也。--《释名》 伯其甫、仲、叔、季惟其所当。--《仪礼·士冠礼》 五十以伯仲,周道也。--《礼记·檀弓》。按,古者幼名冠字,冠字谓之且字,且,荐也。表之以字,所以为伯、仲、叔、季之藉也。殷礼二十为字之时,即兼伯仲叔季呼之,周礼 始字不呼伯仲,至五十乃加而呼之。女子则笄而字即称伯姬、仲姬。 伯仲之间见伊吕,指挥若定失萧曹。--杜甫《咏怀古迹》 孰与仲多。--清·黄宗羲《原君 仲zhòng ⒈兄弟排行(伯~叔季)次序~居第二。~弟。 ⒉位居第二的,中间的~春(春季第二月)。~裁(在中间调解、裁判)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [zhōng] chỉ âm.

Trung — Người ở giữa 中; 中 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 仲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict