學華語Kaori Dict

仲夏夜之夢

giản thể: 仲夏夜之梦

Zhòngxiàzhīmèng

ㄓㄨㄥˋ ㄒㄧㄚˋ ㄧㄝˋ ㄓ ㄇㄥˋ

TRỌNG HẠ DẠ CHI MỘNG

  1. 1.Giấc mộng đêm hè, vở hài kịch của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚[Sha1 shi4 bi3 ya4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仲夏夜之夢 nghĩa là gì? · Kaori Dict