仲父
zhòngfù
[ㄓㄨㄥˋ ㄈㄨˋ]
TRỌNG PHỤ
- 1.em trai của cha
- 2.(đôi khi dùng để chỉ Khổng Tử)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.