Kaori Dict

何卒

なにとぞ

nanitozo

N1

Âm Hán-Việt: HÀ TỐT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.kính mong; xin vui lòng; làm ơn; xin giúp
  1. phó từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.please; kindly; I beg of you; if it pleases you

  2. phó từ

    2.by all means; without fail

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I may not have much to offer in the way of learning or ability, but I want to do whatever I can for us all and humbly ask for your favor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何卒 (なにとぞ) — kính mong; xin vui lòng; làm ơn; xin giúp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict