Kaori Dict

和やか

なごやか

nagoyaka

N1

JLPT N1 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.hòa nhã; nhẹ nhàng; bình yên; thân thiện
  1. tính từ đuôi な

    1.mild; calm; gentle; quiet; congenial; amicable; amiable; friendly; genial; harmonious; peaceful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is a friendly atmosphere in the office.

  • They ate peacefully.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和やか (なごやか) — hòa nhã; nhẹ nhàng; bình yên; thân thiện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict