Kaori Dict

懐く

なつく

natsuku

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.được gắn bó; trở nên thân thiết; được nuôi dưỡng; trở nên thân mật
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana

    1.to become attached (to); to take (to); to become affectionate (with); to be tamed; to get close (e.g. to someone emotionally); to become intimate (with)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This dog is more attached to us than this cat.

  • The baby has taken to him.

  • The baby transferred its affection to its new mother.

  • The children soon became attached to their new teacher.

  • Every child in the school took to the new teacher.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懐く (なつく) — được gắn bó; trở nên thân thiết; được nuôi dưỡng; trở nên thân mật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict