Kaori Dict

名付ける

なづける

nazukeru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.đặt tên; gọi là; đặt danh; đặt danh hiệu
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to name; to call; to christen; to term

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã muốn đặt tên con gái mình là Mary.

    I wanted to name my daughter Mary.

  • Xu hướng đặt tên cho những em bé sinh vào tháng 2 năm 2020 đã được công bố. Xếp thứ nhất trong hạng mục tên của các bé gái là "Rin", còn của các bé trai là "Ren".

    The naming trends for babies born this February 2020 have been announced. The number one girl's name was "Rin", and the number one boy's name was "Ren".

  • She called the kitten "Jaguar".

  • Father named me Kazunari.

  • I have him eating out of my hand.

  • I want to name my daughter Mary.

  • My brother named his cat Hanako.

  • We named the dog Pochi.

  • The parents named their baby Akira.

  • The parents named their baby Akira.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名付ける (なづける) — đặt tên; gọi là; đặt danh; đặt danh hiệu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict