Kaori Dict

名残

なごり

nagori

N1

Âm Hán-Việt: DANH TÀN

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.dấu vết; dư âm; nỗi chia ly
  1. danh từ

    1.remains; traces; vestiges; relics

  2. danh từ

    2.(the sorrow of) parting

  3. danh từ

    3.end

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are traces of Romanesque style at the west gate of the cathedral, such as a semi-circular arch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名残 (なごり) — dấu vết; dư âm; nỗi chia ly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict