Kaori Dict

情け深い

なさけぶかい

nasakebukai

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.từ bi; nhân hậu; thương xót; tốt bụng
  1. tính từ đuôi い

    1.tender-hearted; compassionate; charitable; good-hearted

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情け深い (なさけぶかい) — từ bi; nhân hậu; thương xót; tốt bụng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict