Kaori Dict

なぎさ

nagisa

N1

Âm Hán-Việt: CHỬ

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 21

Nghĩa

enwater's edge, beach, shoreNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.water's edge; beach; shore

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There were flocks of people on the beach.

  • Dammit, that pest Nagisa, she really went and snitched on me to the teachers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渚 (なぎさ) — water's edge, beach, shore | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict