Kaori Dict

雪崩

なだれ

nadare

N1

Âm Hán-Việt: TUYẾT BĂNG

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.lở tuyết
  1. danh từ

    1.avalanche; snowslide

  2. danh từthường viết bằng kanago (game)

    2.avalanche; avalanche jōseki

    usu. ナダレ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A snowslide obstructed the road.

  • A snowslide obstructed the road.

  • You have to watch out for avalanches at this time of the year.

  • Above-ground bases cannot be built in valleys where avalanches are likely to occur.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪崩 (なだれ) — lở tuyết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict