Kaori Dict

詰る

なじる

najiru

N1

JLPT N1 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.khiển trách; chỉ trích
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    1.to rebuke; to scold; to tell off; to find fault; to harp on; to reprove

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    2.to question persistently (in order to criticize or find fault with someone)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Người đó đã nói gì thế?" "Anh ta hoàn toàn mù tiếng Nga cho nên tôi mắng anh ta bằng tiếng Nga."

    "What was that person saying?" "He couldn't communicate in Russian at all so I told him off in Russian."

  • He who rebukes the world is rebuked by the world.

  • She accused him of being inattentive to her.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詰る (なじる) — khiển trách; chỉ trích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict