Kaori Dict

最高

さいこう

saikou

N3

Âm Hán-Việt: TỐI CAO

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 47

Nghĩa

  1. 1.cao nhất; tối đa; tuyệt vời; xuất sắc
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.best; supreme; wonderful; finest

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    2.highest; maximum; most; uppermost; supreme

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi là nhất.

    I'm the best.

  • Tôi đánh giá ông là một trong số các nhà soạn nhạc hiện đại nhất tại Nhật Bản.

    I rate him among the best modern composers in Japan.

  • Không thể phủ nhận rằng anh ta là nghệ sỹ dương cầm giỏi nhất thế kỷ 20.

    It may safely be said that he is the greatest pianist of the twentieth century.

  • The stock price index soared to an all-time high.

  • He is the greatest living artist.

  • Incredible!

  • We are having a whale of a time.

  • I feel on top of the world.

  • Deal in top of the line of goods.

  • You're the best, Lisa!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最高 (さいこう) — cao nhất; tối đa; tuyệt vời; xuất sắc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict