Kaori Dict

残高

ざんだか

zandaka

N1

Âm Hán-Việt: TÀN CAO

JLPT N1 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.số dư; số dư tài khoản
  1. danh từ

    1.(bank) balance; remainder

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What's the balance of my account?

  • Could you tell me my balance?

  • I'd like to find out my bank balance.

  • Your account is empty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

残高 (ざんだか) — số dư; số dư tài khoản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict