Kaori Dict

高原

こうげん

kougen

N1

Âm Hán-Việt: CAO NGUYÊN

JLPT N1 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.vùng cao; mênh mông
  1. danh từ

    1.tableland; plateau

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's pleasant to take a walk on the plateau.

  • Tableland vegetables are grown here, such as lettuce, cabbage, and celery.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高原 (こうげん) — vùng cao; mênh mông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict