Kaori Dict

公言

こうげん

kougen

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG NGÔN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.declaration; profession

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He professed to know nothing about it.

  • He avowed his beliefs.

  • Women who claim to love Disney films are, in most cases, suffering mentally.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公言 (こうげん) — declaration; profession | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict