第2課/N1 · Bài 2
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
hành vi; hành động; cách cư xử
- 2
đồng ý; thỏa thuận; hiểu biết
- 3
kỹ thuật; ngành kỹ thuật
- 4
phản đối; biểu tình
- 5
tham vấn; hội nghị; bàn bạc
- 6
cung điện hoàng gia; cung hoàng
- 7
hào hứng; kinh tế thịnh vượng; thị trường sôi động
- 8
khóang nghiệp; ngành khai thác khoáng sản
- 9
khởi nghiệp; phát triển ngành
- 10
vùng cao; mênh mông
- 11
đổi
- 12
sáng
- 13
nghiên cứu cổ vật; khảo cổ
- 14
thủ công; sản xuất; chế tạo
- 15
trồng trọt; nông nghiệp
- 16
khóang sơn; mỏ khoáng; khai thác mỏ
- 17
khóa học ngắn; đào tạo
- 18
bằng miệng
- 19
khấu trừ; giảm trừ; khấu trừ thuế
- 20
đàm phán
例文Câu ví dụ trong bài
- 行為彼の行為は法律に背いている。
Việc làm của anh ấy đang vi phạm pháp luật.
- 合意彼らは休戦条件で合意した。
They agreed on cease-fire terms.
- 工学電子工学にいくつかの新しい発見が見られる。
Có thể thấy một vài phát kiến mới trong kỹ thuật điện.
- 抗議私はこれを抗議と解釈した。
I interpreted this as a protest.
- 皇居王家の家族は皇居に住んでいる。
The royal family lives in the Imperial Palace.
- 好況日本経済は当時、前例のない好況にあった。
Vào thời điểm đó, nền kinh tế của Nhật Bản tốt chưa từng có.
- 鉱業鉱業はチリの主要な収入源の一つである。
Mining is one of the main sources of wealth in Chile.
- 高原高原を散歩するのは楽しい。
It's pleasant to take a walk on the plateau.
- 交互好況と不況は交互に来る。
Good times alternate with bad.
- 考古学考古学は人類が残した痕跡の研究を通し、人類の活動とその変化を研究する学問である。
Archeology is a science that studies the activities of human beings and their changes through the study of the traces left by them.