Kaori Dict

控除

こうじょ

koujo

N1

Âm Hán-Việt: KHỐNG TRỪ

JLPT N1 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.khấu trừ; giảm trừ; khấu trừ thuế
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.subtraction; deduction (e.g. of tax)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The tax agent allowed the deduction.

  • You have a personal tax exemption of 500,000 yen.

  • Luxury spending is ineligible for tax deductions.

  • Donations to philanthropic programs are tax-exempt.

  • An income tax is levied on any income that exceeds deductions.

  • Your contribution to the school is tax-deductible.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

控除 (こうじょ) — khấu trừ; giảm trừ; khấu trừ thuế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict