Kaori Dict

講習

こうしゅう

koushuu

N1

Âm Hán-Việt: GIẢNG TẬP

JLPT N1 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.khóa học ngắn; đào tạo
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.short course; training

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The intensive course did wonders for my French.

  • I wonder if summer classes and things like that are starting up.

  • She takes cooking lessons once a week.

  • Please give us a call now if you want to participate in the workshop.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

講習 (こうしゅう) — khóa học ngắn; đào tạo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict