Kaori Dict

公衆

こうしゅう

koushuu

N2

Âm Hán-Việt: CÔNG CHÚNG

JLPT N2 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.mọi người
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.the public; general public

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is there a public toilet in this building?

  • Where is a public telephone?

  • Don't kiss in public.

  • There is a public telephone on that corner.

  • There is a public telephone on that corner.

  • He insulted me in public.

  • Recently, many public bath-houses have gone out of business.

  • The public convenience should be respected.

  • I don't dance in public.

  • There is a telephone booth at the corner of the street.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公衆 (こうしゅう) — mọi người | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict