Kaori Dict

後周

こうしゅう

koushuu

Âm Hán-Việt: HẬU CHU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Later Zhou dynasty (of China; 951-960); Later Chou dynasty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後周 (こうしゅう) — Later Zhou dynasty (of China; 951-960); Later Chou dynasty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict