Kaori Dict

合議

ごうぎ

gougi

N1

Âm Hán-Việt: HỢP NGHỊ

JLPT N1 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.tham vấn; hội nghị; bàn bạc
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.consultation; conference; discussion; counsel

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合議 (ごうぎ) — tham vấn; hội nghị; bàn bạc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict