豪儀
ごうぎ
gougi
Âm Hán-Việt: HÀO NGHI
Cách viết khác: 豪気・強気 · Cách đọc khác: ごうき
意味Nghĩa
- tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.great; grand
- tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)cổ
2.obstinate; stubborn
ごうぎ
gougi
Âm Hán-Việt: HÀO NGHI
Cách viết khác: 豪気・強気 · Cách đọc khác: ごうき
1.great; grand
2.obstinate; stubborn