Kaori Dict

耕作

こうさく

kousaku

N1

Âm Hán-Việt: CANH TÁC

JLPT N1 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.trồng trọt; nông nghiệp
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.cultivation; farming

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For three hundred years they have farmed the surrounding land.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耕作 (こうさく) — trồng trọt; nông nghiệp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict