Kaori Dict

視告朔

こうさく

kousaku

Âm Hán-Việt: THỊ CÁO SÓC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.ceremony where the Emperor would inspect the records of attendance and absence of officials

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

視告朔 (こうさく) — ceremony where the Emperor would inspect the records of attendance and absence of officials | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict