Kaori Dict

興業

こうぎょう

kougyou

N1

Âm Hán-Việt: HỨNG NGHIỆP

JLPT N1 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.khởi nghiệp; phát triển ngành
  1. danh từdanh từ + する

    1.promotion of industry; inauguration of a new industrial enterprise

    oft. in company names

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

興業 (こうぎょう) — khởi nghiệp; phát triển ngành | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict