Kaori Dict

鉱業

こうぎょう

kougyou

N1

Âm Hán-Việt: KHOÁNG NGHIỆP

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.khóang nghiệp; ngành khai thác khoáng sản
  1. danh từ

    1.mining industry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mining is one of the main sources of wealth in Chile.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉱業 (こうぎょう) — khóang nghiệp; ngành khai thác khoáng sản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict