Kaori Dict

考古学

こうこがく

koukogaku

N1

Âm Hán-Việt: KHẢO CỔ HỌC

JLPT N1 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.nghiên cứu cổ vật; khảo cổ
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.archaeology; archeology

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Archeology is a science that studies the activities of human beings and their changes through the study of the traces left by them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考古学 (こうこがく) — nghiên cứu cổ vật; khảo cổ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict