Kaori Dict

行為

こうい

koui

N1

Âm Hán-Việt: HÀNH VỊ

JLPT N1 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.hành vi; hành động; cách cư xử
  1. danh từ

    1.act; deed; conduct

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Việc làm của anh ấy đang vi phạm pháp luật.

    His action is against the law.

  • Điều anh ta làm hoàn toàn không có gì sai cả.

    There is absolutely nothing wrong with his deed.

  • He is trying to justify his act.

  • That's just a cheap publicity stunt.

  • You are acting beyond your position.

  • He committed an illegal act.

  • It is an act of folly.

  • He cheated.

  • Suicide is a desperate act.

  • Actions speak louder than words.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行為 (こうい) — hành vi; hành động; cách cư xử | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict