Kaori Dict

更衣

こうい

koui

Âm Hán-Việt: CÀNG Y

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.changing one's clothes

  2. danh từcổ

    2.lady court attendant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Where's the locker room?

  • I had my purse stolen in the changing room.

  • Although the locker rooms were segregated by sex, upon entering the bath, women and men were not separated—it was a mixed bath.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

更衣 (こうい) — changing one's clothes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict