Kaori Dict

鉱山

こうざん

kouzan

N1

Âm Hán-Việt: KHOÁNG SƠN

JLPT N1 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.khóang sơn; mỏ khoáng; khai thác mỏ
  1. danh từ

    1.mine (ore)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This mine will close down next month.

  • That mine has shut down.

  • I was a miner for two years.

  • I buy my silver from a man who has a mine on his property.

  • The miners went on strike for a wage increase.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉱山 (こうざん) — khóang sơn; mỏ khoáng; khai thác mỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict