Kaori Dict

抗議

こうぎ

kougi

N1

Âm Hán-Việt: KHÁNG NGHỊ

JLPT N1 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.phản đối; biểu tình
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.protest; objection

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I interpreted this as a protest.

  • Please, don't protest.

  • I dismissed the protest.

  • I dismissed the protest.

  • We protested, but it was in vain.

  • The throng protested against abortion.

  • The throng protested against abortion.

  • All the students protested against the war.

  • Anyone who protested, lost his job.

  • You must speak out against injustice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抗議 (こうぎ) — phản đối; biểu tình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict