Kaori Dict

公議

こうぎ

kougi

Âm Hán-Việt: CÔNG NGHỊ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するhiếm

    1.public opinion; public debate

  2. danh từdanh từ + するhiếm

    2.just view; fair argument

  3. danh từdanh từ + するcổ

    3.conference at the imperial or shogunal court

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公議 (こうぎ) — public opinion; public debate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict