Kaori Dict

口述

こうじゅつ

koujutsu

N1

Âm Hán-Việt: KHẨU THUẬT

JLPT N1 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.bằng miệng
  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.dictation; verbal statement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That girl couldn't take things down in longhand, let alone shorthand.

  • We had an oral exam.

  • The secretary took dictation from her boss.

  • He dictated several letters to his secretary.

  • Tom dictated a letter to his secretary.

  • My boss dictated a letter for his secretary to type.

  • The written exam will begin at 8 a.m. and the oral exam at 10 a.m.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口述 (こうじゅつ) — bằng miệng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict