Kaori Dict

高等学校

こうとうがっこう

koutougakkou

N2

Âm Hán-Việt: CAO ĐẲNG HỌC HIỆU

JLPT N2 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.trung học phổ thông
  1. danh từ

    1.senior high school; high school

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is not a high school student.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高等学校 (こうとうがっこう) — trung học phổ thông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict