Kaori Dict

/N2 · Bài 32

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    こうすいkousuiHƯƠNG THUỶ

    nước hoa

  2. 2
    こうせきkousekiCÔNG TÍCH

    thành tựu

  3. 3
    こうせんkousenQUANG TUYẾN

    tia sáng; chùm sáng

  4. 4
    こうそうkousouCAO TẦNG

    entall, high rise

  5. 5
    こうぞうkouzouCẤU TẠO

    cấu trúc; tổ chức; khung

  6. 6
    こうたいkoutaiGIAO ĐẠI

    đổi vị trí; luân phiên; thay thế

  7. 7
    こうちkouchiCANH ĐỊA

    đất canh; ruộng canh

  8. 8
    こうつうきかんkoutsuukikanGIAO THÔNG CƠ QUAN

    cơ sở giao thông; phương tiện giao thông

  9. 9
    こうていkouteiHIỆU ĐÌNH

    sân trường; sân học

  10. 10
    こうていkouteiKHẲNG ĐỊNH

    xác nhận

  11. 11
    こうどkoudoCAO ĐỘ

    độ cao; cao cấp

  12. 12
    こうとうkoutouCAO ĐẲNG

    cấp cao; cấp độ

  13. 13
    ごうどうgoudouHỢP ĐỒNG

    hợp nhất; kết hợp

  14. 14
    こうとうがっこうkoutougakkouCAO ĐẲNG HỌC HIỆU

    trung học phổ thông

  15. 15
    こうひょうkouhyouCÔNG BIỂU

    công bố; thông báo chính thức

  16. 16
    こうぶつkoubutsuKHOÁNG VẬT

    khoáng chất

  17. 17
    こうむkoumuCÔNG VỤ

    công việc nhà nước

  18. 18
    こうもくkoumokuHẠNG MỤC

    mục; mục lục

  19. 19
    こうようkouyouHỒNG DIỆP

    lá đỏ; lá mùa thu; màu lá thu

  20. 20
    ごうりgouriHỢP LÝ

    lý trí

Câu ví dụ trong bài

  • She always wears too much scent.

  • Giotto is credited with sowing the seeds of the Italian Renaissance.

  • This lamp sends out a powerful beam.

  • There are many tall buildings.

  • Chúng tôi học về cấu tạo tim ở cấp 2.

  • We took turns driving the car.

  • What form of transport will we take?

  • The schoolyard was very small.

  • Tranh biện là một trò chơi học thuật giữa một bên là "Đồng tình" và một bên là "Phản đối".

  • This work calls for a high degree of skill.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 32 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict