Kaori Dict

校庭

こうてい

koutei

N2

Âm Hán-Việt: HIỆU ĐÌNH

JLPT N2 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.sân trường; sân học
  1. danh từ

    1.schoolyard; school playground; school grounds; campus

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The schoolyard was very small.

  • The schoolyard was very small.

  • I am standing in the middle of the schoolyard.

  • They were chatting on the campus.

  • There are some students in the schoolyard.

  • Children are playing in the schoolyard.

  • The kids were playing in the schoolyard.

  • Every time the woman teacher passed the school yard, someone gave her the razz.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

校庭 (こうてい) — sân trường; sân học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict