Kaori Dict

高低

こうてい

koutei

thông dụng

Âm Hán-Việt: CAO ĐÊ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.cao-thấp; lên xuống
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.high and low; rise and fall

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高低 (こうてい) — cao-thấp; lên xuống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict