Kaori Dict

肯定

こうてい

koutei

N2

Âm Hán-Việt: KHẲNG ĐỊNH

JLPT N2 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.xác nhận
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.affirmation

  2. danh từlogic

    2.affirmative

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tranh biện là một trò chơi học thuật giữa một bên là "Đồng tình" và một bên là "Phản đối".

    Debate is an academic game between the affirmative and the negative.

  • The answer was yes.

  • He made a positive answer.

  • Nobody confirmed what I said.

  • Tom neither confirmed nor denied the rumors.

  • He gave a positive answer to my question.

  • This sort of structure is called a double negative, but in effect it shows affirmation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肯定 (こうてい) — xác nhận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict