Kaori Dict

交代

こうたい

koutai

N2

Âm Hán-Việt: GIAO ĐẠI

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.đổi vị trí; luân phiên; thay thế
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.change; alternation; rotation; replacement; substitution; shift; relief; taking turns

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We took turns driving the car.

  • Let's take turns at running.

  • They drove the car by turns.

  • We took turns driving.

  • We took turns with the driving.

  • We took turns in washing the car.

  • Let's take turns rowing the boat.

  • They kept guard by turns.

  • The birds ate the bugs taking turns.

  • Owing to a change of administrations, he lost his job.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交代 (こうたい) — đổi vị trí; luân phiên; thay thế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict