Kaori Dict

合同

ごうどう

goudou

N2

Âm Hán-Việt: HỢP ĐỒNG

JLPT N2 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.hợp nhất; kết hợp
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.combination; union; joining; incorporation; amalgamation; merger; fusion

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.combined; joint; united; shared

  3. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)mathematics

    3.congruence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Three companies had a joint presentation for their new products.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合同 (ごうどう) — hợp nhất; kết hợp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict