Kaori Dict

公務

こうむ

koumu

N2

Âm Hán-Việt: CÔNG VỤ

JLPT N2 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.công việc nhà nước
  1. danh từ

    1.official business; public business

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My public duties take a lot of time.

  • Mr Joel is now on duty.

  • Taking notes at each meeting is one of the official duties.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公務 (こうむ) — công việc nhà nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict