Kaori Dict

合理

ごうり

gouri

N2

Âm Hán-Việt: HỢP LÝ

JLPT N2 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.lý trí
  1. danh từ

    1.rationality

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is reasonable.

  • His argument is rational.

  • Tom is rational.

  • I think Tom would be reasonable.

  • Her way of thinking was rational.

  • This idea is not rational.

  • Tom must have his reasons.

  • There must be a rational explanation for this.

  • She is a person who thinks logically.

  • His argument was far from rational.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合理 (ごうり) — lý trí | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict