Kaori Dict

光線

こうせん

kousen

N2

Âm Hán-Việt: QUANG TUYẾN

JLPT N2 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.tia sáng; chùm sáng
  1. danh từ

    1.ray (of light); beam; light

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This lamp sends out a powerful beam.

  • We found a beam of light in the night sky.

  • Light is resolved by a prism into seven colors.

  • A beam of white light is split by a prism into rays of various colors.

  • A beam of light through the window woke the professor up out of a deep sleep.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光線 (こうせん) — tia sáng; chùm sáng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict